Bu lông inox 316 chịu được nhiệt độ bao nhiêu?

Bu lông inox 316 chịu được nhiệt độ bao nhiêu?

Bu lông inox 316 chịu được nhiệt độ bao nhiêu?

Trong tất cả các loại bu lông bu lông inox 316 được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp nhờ khả năng chống ăn mòn và độ bền cao. Một trong những đặc tính quan trọng của bu lông inox 316 là khả năng chịu nhiệt, cho phép sản phẩm hoạt động ổn định trong các điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt, từ nhiệt độ âm đến nhiệt độ cao. Vậy “Bu lông inox 316 chịu được nhiệt độ bao nhiêu?” Hãy tìm hiểu bài viết dưới đây để có câu trả lời ngay nhé!

Bu lông inox 316 là gì?

Bu lông inox 316 (hay bulong inox 316) là loại phụ kiện cơ khí được làm từ thép không gỉ SUS 316, một trong những loại inox cao cấp có khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt nhất hiện nay. Sản phẩm có dạng thanh trụ tròn, được tiện ren để kết hợp với đai ốc hoặc các chi tiết ren âm, giúp tháo lắp linh hoạt và dễ điều chỉnh.

Xem thêm:  Bu lông cường độ cao M20 và báo giá mới nhất

bu lông inox 316

Nhờ thành phần chứa Molypden (Mo), bulong inox 316 có khả năng chống gỉ sét vượt trội, đặc biệt hiệu quả trong môi trường nước biển, hóa chất, hoặc ngoài trời. Bu lông thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như DIN 933, DIN 931, JIS B1186, với cấp bền A4-70 hoặc A4-80, tương đương thép carbon cấp bền 8.8.

Cấu tạo của bulong inox 316 và công dụng của từng phần

Cấu tạo của bulong inox 316

Bu lông inox 316 gồm ba phần chính, mỗi phần có chức năng riêng giúp tạo liên kết bền vững:

  • Phần đầu bu lông dạng lục giác hoặc lục giác chìm, giúp siết chặt dễ dàng và truyền lực tốt.
  • Phần thân bu lông hình trụ, có ren suốt hoặc ren lửng, đảm bảo liên kết chắc chắn với đai ốc hoặc chi tiết lắp ghép.
  • Phần ren là các rãnh xoắn tạo độ bám chặt, giúp bulong chịu tải tốt và chống mài mòn hiệu quả.

Những vật liệu chế tạo bu lông inox 316

Bulong inox 316 được làm từ thép không gỉ austenitic SUS 316, là loại vật liệu cao cấp chuyên dùng trong môi trường khắc nghiệt. Thành phần chính gồm:

  • Crôm (Cr) khoảng 16 – 18% giúp tạo lớp màng oxit bảo vệ, tăng khả năng chống gỉ sét.
  • Niken (Ni) khoảng 10 – 14% giúp tăng độ dẻo dai, ổn định cấu trúc kim loại và hạn chế rạn nứt.
  • Molypden (Mo) khoảng 2 – 3% là yếu tố khác biệt lớn nhất so với inox 304, giúp bu lông inox 316 chống ăn mòn hóa chất và nước muối cực tốt.
Xem thêm:  Bulong inox là gì? Phân loại Bulong inox

Bu lông inox 316 chịu được nhiệt độ bao nhiêu?

Nhiệt độ thấp (dưới 0°C)

  • Hiệu suất: Inox 316 duy trì độ dẻo dai và độ bền ở nhiệt độ âm, phù hợp với các ứng dụng như nhà máy LNG hoặc hệ thống làm lạnh.
  • Giới hạn: Dưới -50°C, cần kiểm tra độ giòn của vật liệu.
  • Ứng dụng: Tàu vận chuyển LNG, kho lạnh.

Nhiệt độ trung bình (0°C đến 500°C)

  • Hiệu suất: Inox 316 hoạt động ổn định, giữ được độ bền kéo và khả năng chống ăn mòn.
  • Giới hạn: Không có thay đổi đáng kể về cơ tính.
  • Ứng dụng: Dây chuyền thực phẩm, nhà máy hóa chất.

Nhiệt độ cao (500°C đến 800°C)

  • Hiệu suất: Inox 316 vẫn chịu được nhiệt độ cao, nhưng độ bền kéo giảm dần.
  • Giới hạn: Trên 800°C, có nguy cơ hình thành cacbua crom, làm giảm khả năng chống ăn mòn.
  • Ứng dụng: Lò hơi, thiết bị xử lý hóa chất.

Nhiệt độ cực cao (trên 800°C)

  • Hiệu suất: Không khuyến nghị sử dụng ở nhiệt độ trên 800°C do nguy cơ oxi hóa và mất độ bền.
  • Giải pháp: Sử dụng hợp kim chịu nhiệt như Inconel hoặc Hastelloy.
  • Ứng dụng: Lò luyện kim, lò đốt.

Kết luận

Bu lông inox 316 chịu được nhiệt độ bao nhiêu? đã được giải đáp chi tiết trong bài viết. Với khả năng chống ăn mòn, chịu lực tốt và tuổi thọ lâu dài, bulong inox 316 là lựa chọn lý tưởng cho các công trình yêu cầu độ bền cao và an toàn. Hiểu rõ đặc tính và thi công đúng kỹ thuật sẽ giúp tận dụng tối đa hiệu quả và độ bền của sản phẩm.

Xem thêm:  Bulong inox M16 là gì? Mua ở đâu?

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NAM HẢI

🏫 Địa chỉ: Lô NV1-13, Khu đấu giá Tứ Hiệp, Xã Tứ hiệp, Huyện Thanh Trì, Hà Nội

☎️ Hotline & Zalo: 0977.260.612

                ✉️ Email: Sales@namhaiinox.com.vn – 🌎 Website: Bulongnamhai.com