
Trong lĩnh vực cơ khí, xây dựng và lắp ráp thiết bị, bu lông đai ốc thường được thể hiện bằng các ký hiệu kỹ thuật trên bản vẽ, bao bì hoặc tài liệu sản phẩm. Những ký hiệu này cung cấp thông tin về kích thước, bước ren, cấp bền và tiêu chuẩn sản xuất. Tuy nhiên, nếu không hiểu rõ ý nghĩa của từng thông số, người mua rất dễ lựa chọn sai sản phẩm, ảnh hưởng đến quá trình lắp đặt. Vậy cách đọc ký hiệu bu lông đai ốc như thế nào để đảm bảo chính xác? Hãy cùng Bu Lông Nam Hải tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
Ký hiệu bu lông đai ốc là gì?
Ký hiệu bu lông đai ốc là hệ thống chữ cái, chữ số và ký hiệu kỹ thuật được sử dụng để mô tả những đặc điểm cơ bản của chi tiết liên kết. Các thông tin này giúp người sử dụng xác định đúng sản phẩm theo yêu cầu thiết kế và điều kiện làm việc.
Vai trò của ký hiệu bu lông đai ốc
Trong quá trình sản xuất và thi công, ký hiệu kỹ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc lựa chọn vật tư liên kết.
Một số lợi ích nổi bật gồm:
- Xác định kích thước: Giúp nhận biết đường kính, chiều dài và bước ren của bu lông.
- Phân biệt cấp bền: Cung cấp thông tin về đặc tính cơ học của sản phẩm.
- Nhận biết vật liệu: Hỗ trợ phân biệt các nhóm vật liệu như thép carbon, thép hợp kim và inox.
- Đối chiếu tiêu chuẩn: Giúp lựa chọn sản phẩm theo tiêu chuẩn DIN, ISO hoặc tiêu chuẩn tương ứng.
- Đảm bảo lắp ghép: Hạn chế tình trạng sử dụng bu lông và đai ốc không tương thích.
Hiểu đúng các ký hiệu giúp người mua tiết kiệm thời gian, giảm sai sót và nâng cao hiệu quả thi công.
Các nhóm ký hiệu thường gặp
Ký hiệu bu lông đai ốc thường được chia thành những nhóm chính:
- Ký hiệu kích thước: M6, M8, M10, M12, M16…
- Ký hiệu bước ren: M10 × 1,25; M12 × 1,5…
- Ký hiệu cấp bền: 4.6, 5.8, 8.8, 10.9, 12.9…
- Ký hiệu vật liệu inox: A2-70, A4-70, A4-80…
- Ký hiệu tiêu chuẩn: DIN 933, DIN 934, ISO 4017, ISO 4032…
Mỗi nhóm ký hiệu có ý nghĩa riêng và cần được đọc kết hợp để xác định đầy đủ thông số sản phẩm.
Cách đọc ký hiệu kích thước bu lông đai ốc
Ký hiệu đường kính ren
Trong hệ ren mét ISO, chữ M được sử dụng để chỉ ren hệ mét.
Ví dụ:
- M6: Đường kính danh nghĩa của ren là 6 mm.
- M8: Đường kính danh nghĩa của ren là 8 mm.
- M10: Đường kính danh nghĩa của ren là 10 mm.
- M12: Đường kính danh nghĩa của ren là 12 mm.
- M16: Đường kính danh nghĩa của ren là 16 mm.
Đây là đường kính danh nghĩa, không nhất thiết trùng hoàn toàn với kích thước đo thực tế tại mọi vị trí trên ren do có dung sai gia công.
Đối với đai ốc, ký hiệu M10 cho biết sản phẩm có ren trong hệ mét với đường kính danh nghĩa 10 mm, dùng để lắp với bu lông có thông số ren tương thích.
Ký hiệu chiều dài bu lông
Chiều dài bu lông thường được thể hiện sau ký hiệu đường kính.
Ví dụ: M10 × 50
Trong đó:
- M: Ren hệ mét.
- 10: Đường kính danh nghĩa 10 mm.
- 50: Chiều dài danh nghĩa của bu lông là 50 mm.
Đối với bu lông đầu lục giác thông thường, chiều dài được tính từ mặt dưới đầu bu lông đến hết thân. Với một số loại vít đầu chìm, chiều dài danh nghĩa có thể bao gồm cả phần đầu.
Vì vậy, cần căn cứ vào kiểu đầu và tiêu chuẩn sản phẩm để xác định đúng phương pháp đo.
Ký hiệu bước ren
Bước ren là khoảng cách theo phương trục giữa hai đỉnh ren liên tiếp.
Ví dụ: M12 × 1,5
Trong đó:
- M12: Ren hệ mét có đường kính danh nghĩa 12 mm.
- 1,5: Bước ren 1,5 mm.
Đối với ren hệ mét bước thô thông dụng, bước ren thường được lược bỏ trong ký hiệu.
Ví dụ, M12 thông thường được hiểu là ren bước thô 1,75 mm theo hệ ren mét ISO.
Một số kích thước phổ biến:
| Ký hiệu | Bước ren thô thông dụng |
| M6 | 1,0 mm |
| M8 | 1,25 mm |
| M10 | 1,5 mm |
| M12 | 1,75 mm |
| M16 | 2,0 mm |
| M20 | 2,5 mm |
Khi lựa chọn bu lông và đai ốc, cần đảm bảo đường kính danh nghĩa, bước ren và các yêu cầu về kiểu ren tương thích.
Cách đọc ký hiệu cấp bền bu lông đai ốc
Ký hiệu cấp bền bu lông thép
Đối với nhiều loại bu lông bằng thép carbon và thép hợp kim thuộc phạm vi ISO 898-1, cấp bền thường được thể hiện bằng hai chữ số ngăn cách bởi dấu chấm.
Ví dụ: 8.8, 10.9 hoặc 12.9.
Ý nghĩa cơ bản của ký hiệu:
- Số đứng trước dấu chấm: Nhân với 100 để xác định độ bền kéo danh nghĩa, tính bằng MPa.
- Số đứng sau dấu chấm: Thể hiện tỷ số danh nghĩa giữa giới hạn chảy và độ bền kéo theo quy tắc ký hiệu cấp bền.
Ví dụ, bu lông cấp bền 8.8 có:
- Độ bền kéo danh nghĩa: 8 × 100 = 800 MPa.
- Tỷ số danh nghĩa: 8/10 = 0,8.
- Giới hạn chảy danh nghĩa theo quy tắc ký hiệu: 800 × 0,8 = 640 MPa.
Một số cấp bền thường gặp:
| Cấp bền | Độ bền kéo danh nghĩa | Giá trị chảy danh nghĩa theo ký hiệu |
| 4.6 | 400 MPa | 240 MPa |
| 5.8 | 500 MPa | 400 MPa |
| 8.8 | 800 MPa | 640 MPa |
| 10.9 | 1.000 MPa | 900 MPa |
| 12.9 | 1.200 MPa | 1.080 MPa |
Các giá trị trên dùng để giải thích ký hiệu cấp bền. Khi thiết kế và nghiệm thu cần đối chiếu các yêu cầu cơ tính cụ thể trong phiên bản tiêu chuẩn áp dụng.
Ký hiệu cấp bền đai ốc
Đai ốc thép carbon và thép hợp kim thường có ký hiệu cấp tính chất theo ISO 898-2.
Một số cấp thường gặp gồm 5, 6, 8, 10 và 12.
Ví dụ, đai ốc cấp 8 thường được sử dụng với bu lông cấp 8.8 trong những điều kiện phù hợp với tiêu chuẩn.
Tuy nhiên, khả năng kết hợp còn phụ thuộc vào chiều cao đai ốc, kiểu sản phẩm, kích thước ren và yêu cầu kỹ thuật của mối ghép.
Đặc biệt, không nên hiểu ký hiệu cấp 8 trên đai ốc là đai ốc có độ bền kéo 800 MPa giống cách đọc cấp bền bu lông. Đặc tính của đai ốc được đánh giá theo các yêu cầu riêng, trong đó có tải thử.
Ký hiệu bu lông đai ốc inox
Đối với nhiều loại bu lông inox, ký hiệu vật liệu và cấp tính chất được thể hiện theo ISO 3506.
Ví dụ: A2-70, A4-70, A4-80.
Trong đó:
- A: Nhóm thép không gỉ austenit.
- A2: Nhóm vật liệu thường liên quan đến inox 304.
- A4: Nhóm vật liệu thường liên quan đến inox 316.
- 70: Cấp tính chất có độ bền kéo tối thiểu tương ứng 700 MPa đối với bu lông, vít và vít cấy thuộc phạm vi áp dụng.
- 80: Cấp tính chất có độ bền kéo tối thiểu tương ứng 800 MPa đối với nhóm sản phẩm nêu trên.
Ví dụ, ký hiệu A2-70 trên bu lông cho biết sản phẩm thuộc nhóm inox austenit A2, cấp tính chất 70.
Cần lưu ý rằng A2 và A4 là ký hiệu nhóm thép không gỉ, không phải cách xác định chính xác duy nhất một mác vật liệu thương mại. Đối với đai ốc inox, cách đánh giá cấp tính chất và khả năng chịu tải cần đối chiếu phần tương ứng của ISO 3506.
Cách đọc ký hiệu tiêu chuẩn DIN và ISO
Ký hiệu DIN trên bu lông đai ốc
DIN là hệ thống tiêu chuẩn có nguồn gốc từ Đức, được sử dụng rộng rãi trong ngành cơ khí và vật tư liên kết.
Một số ký hiệu thường gặp gồm:
- DIN 933: Bu lông đầu lục giác, ren suốt.
- DIN 931: Bu lông đầu lục giác, ren một phần.
- DIN 934: Đai ốc lục giác.
- DIN 912: Vít đầu trụ lục giác chìm.
- DIN 125: Vòng đệm phẳng thuộc phạm vi tiêu chuẩn tương ứng.
Các ký hiệu này chủ yếu giúp nhận biết kiểu dáng và những yêu cầu kích thước của sản phẩm.
Ký hiệu ISO trên bu lông đai ốc
ISO là hệ thống tiêu chuẩn quốc tế được áp dụng trong nhiều lĩnh vực sản xuất và kỹ thuật.
Một số tiêu chuẩn thường gặp:
- ISO 4017: Bu lông đầu lục giác, ren suốt.
- ISO 4014: Bu lông đầu lục giác, ren một phần.
- ISO 4032: Đai ốc lục giác kiểu 1.
- ISO 4762: Vít đầu trụ lục giác chìm.
- ISO 3506: Đặc tính cơ học của các nhóm chi tiết liên kết bằng thép không gỉ.
Mặc dù một số tiêu chuẩn DIN và ISO có phạm vi sản phẩm tương tự nhau, các thông số kỹ thuật không phải lúc nào cũng hoàn toàn giống nhau.
Vì vậy, khi thay thế sản phẩm theo tiêu chuẩn khác, cần kiểm tra sự tương thích về kích thước, hình dạng và yêu cầu kỹ thuật.
Ví dụ cách đọc ký hiệu hoàn chỉnh
Giả sử trên đơn đặt hàng có thông tin:
Bu lông DIN 933 – M10 × 50 – 8.8
Cách đọc như sau:
- DIN 933: Bu lông đầu lục giác, ren suốt.
- M10: Đường kính ren danh nghĩa 10 mm.
- 50: Chiều dài danh nghĩa 50 mm.
- 8.8: Cấp bền của bu lông thép.
Một ví dụ khác:
Bu lông ISO 4017 – M12 × 60 – A2-70
Trong đó:
- ISO 4017: Bu lông đầu lục giác, ren suốt.
- M12: Đường kính ren danh nghĩa 12 mm.
- 60: Chiều dài danh nghĩa 60 mm.
- A2-70: Nhóm vật liệu inox A2, cấp tính chất 70
Cách ghi này giúp người mua xác định tương đối đầy đủ đặc điểm sản phẩm trước khi đặt hàng.
Những lưu ý khi đọc ký hiệu và lựa chọn bu lông đai ốc
Phân biệt ký hiệu kích thước và cấp bền
Một sai lầm thường gặp là nhầm lẫn giữa đường kính ren và cấp bền.
Ví dụ, M10 là ký hiệu kích thước ren, trong khi 10.9 là ký hiệu cấp bền của bu lông thép.
Hai thông số này có ý nghĩa hoàn toàn khác nhau và cần được xác định riêng.
Kiểm tra sự tương thích giữa bu lông và đai ốc
Khi lựa chọn sản phẩm, cần kiểm tra:
- Đường kính ren: Bu lông và đai ốc phải có kích thước tương thích.
- Bước ren: Tránh sử dụng nhầm ren bước thô và bước mịn.
- Cấp tính chất: Phù hợp với yêu cầu chịu tải của mối ghép.
- Vật liệu: Đáp ứng điều kiện môi trường và yêu cầu chống ăn mòn.
- Tiêu chuẩn: Đảm bảo kiểu dáng, kích thước và dung sai lắp ghép phù hợp.
Việc kiểm tra đầy đủ giúp hạn chế tình trạng kẹt ren, hư hỏng chi tiết hoặc lựa chọn sai vật tư.
Không chỉ dựa vào ký hiệu trên đầu bu lông
Ký hiệu dập trên đầu bu lông có thể thể hiện cấp bền, nhóm vật liệu hoặc dấu nhận diện nhà sản xuất tùy tiêu chuẩn.
Tuy nhiên, không phải mọi thông tin như chiều dài, bước ren hay tiêu chuẩn hình dạng đều được thể hiện trên đầu bu lông.
Vì vậy, cần kết hợp kiểm tra kích thước thực tế, bao bì, chứng từ và tài liệu kỹ thuật khi cần thiết.
Lựa chọn bu lông đai ốc đúng tiêu chuẩn tại đơn vị cung cấp uy tín
Việc hiểu rõ cách đọc ký hiệu bu lông đai ốc giúp khách hàng chủ động hơn khi lựa chọn vật tư cho các công trình xây dựng, cơ khí và lắp đặt thiết bị. Tuy nhiên, với những sản phẩm có yêu cầu kỹ thuật cao, người mua vẫn cần đối chiếu bản vẽ và thông số của nhà sản xuất.
Khi đặt mua bu lông đai ốc, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin về loại sản phẩm, đường kính, chiều dài, bước ren, cấp bền, vật liệu và số lượng cần sử dụng.
Bu Lông Nam Hải là địa chỉ khách hàng có thể tham khảo khi tìm kiếm các loại bu lông, đai ốc và vật tư liên kết phục vụ thi công, sản xuất công nghiệp. Việc lựa chọn đúng thông số sản phẩm sẽ giúp đảm bảo khả năng lắp ghép, hạn chế sai sót và tối ưu chi phí.
Truy cập website www.bulongnamhai.com để tìm hiểu thêm về các loại bu lông đai ốc và liên hệ tư vấn theo nhu cầu sử dụng.
Kết luận
Cách đọc ký hiệu bu lông đai ốc là kiến thức quan trọng đối với người làm việc trong ngành cơ khí, xây dựng và lắp ráp thiết bị. Các ký hiệu như M10, M12 × 1,5, 8.8, 10.9, A2-70 hay DIN 933 đều cung cấp những thông tin kỹ thuật cần thiết để nhận biết và lựa chọn sản phẩm.
Để đảm bảo độ chính xác, người sử dụng cần hiểu rõ ý nghĩa của từng ký hiệu, phân biệt kích thước với cấp bền và kiểm tra sự tương thích giữa các chi tiết liên kết.
Hy vọng bài viết đã giúp bạn nắm rõ cách đọc ký hiệu bu lông đai ốc chuẩn, từ đó lựa chọn vật tư phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và điều kiện sử dụng thực tế.
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NAM HẢI
🏫 Địa chỉ: Lô NV1-13, Khu đấu giá Tứ Hiệp, Xã Tứ hiệp, Huyện Thanh Trì, Hà Nội
☎️ Hotline & Zalo: 0969.928.873 - 0384.182.796
✉️ Email: Sales@namhaiinox.com.vn – 🌎 Website: Bulongnamhai.com


